ỐNG THÉP NHẬT BẢN - THÉP ÂU VIỆT THÉP TẤM THÉP HÌNH THÉP ỐNG ĐÚC THÉP ỐNG HÀN ỐNG MẠ KẼM
 
ỐNG

ỐNG THÉP NHẬT BẢN

Đăng ngày 06-02-2017 - 1023 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: ỐNG THÉP NHẬT BẢN
Còn hàng Call ngay: 0912.739.239 (Mr.Nam)
 

ỐNG THÉP NHẬT BẢN tiêu  chuẩn ASTM A106, ASTM A53, API5L... Gr.A, Gr.B, Gr.C

Đặt hàng
Số lượng:
 
ỐNG THÉP NHẬT BẢN
Nhật Bản là một trong những nước có ngành công nghiệp thép phát triển bậc nhất thế giới.
Sản phẩm thép xuất xứ từ Nhật Bản luôn được đánh giá cao về chất lượng, đa dạng về mác thép.
ỐNG THÉP NHẬT BẢN là một trong những sản phẩm được các nhà đầu tư tin dùng cao tại thị trường Việt Nam, thường được dử dụng trong các dự án quan trọng.
Công ty thép Âu Việt chúng tôi thường xuyên nhập về sản phẩm trên, với đầy đủ các tiêu chuẩn như:
ASTM A106, ASTM A53, API5L…
Dưới đây là bảng quy cách ỐNG THÉP NHẬT BẢN quý khách hàng tham khảo, mọi thắc mắc vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn.
 
   OD    Độ dầy LENGTH
    MT      
 
21.0 2.8-3.0-4.0-5.0 6m ----
27.0 2.9-3.0-3.2-3.5-4.0 6m ----
34.0 3.0-3.4-4.0-4.5-5.0-6.0 6m ----
42.0 3.0-3.7-4.0-4.5-5.0-6.0-7.0 6m ----
48.0 3.7-4.0-4.5-5.0-6.0-7.0-8.0 6m ----
51.0 3.2-4.0-4.5-5.0-6.0-7.0-8.0 6m ----
60.0 3.2-3.91-4.0-4.5-5.0-6.0-7.0 6m ----
70.0 4.0-5.0-5.5-6.0-9.0-9.5 6m ----
73.0 4.0-5.0-5.5-6.0-9.0-9.5 6m ----
76.0 4.0-5.0-5.5-6.0-9.0-9.5-10.0 6m ----
89.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m ----
102 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m ----
108 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m ----
114.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
127.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
133.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
141.1 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
146.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
159.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10 6m-12m ----
168.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.11-8.0-9.0-10-11 6m-12m ----
178.0 6.0-78.0-9.0-10.3-12.0-14.0 6m-12m ----
194.0 6.0-78.0-9.0-10.3-12.0-14.0 6m-12m ----
219.1 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
273.1 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
325.0 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
355.6 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
406.4 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
457.2 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
508.0 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
610.0 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m ----
720.0 5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.3-12.0 6m-12m