Thép hộp vuông - THÉP ÂU VIỆT THÉP TẤM THÉP HÌNH THÉP ỐNG ĐÚC THÉP ỐNG HÀN ỐNG MẠ KẼM
 
Thép

Thép hộp vuông

Đăng ngày 07-09-2014 - 2534 Lượt xem
  • Mã sản phẩm:
Còn hàng Call ngay: 0912.739.239 (Mr.Nam)
 

Hộp vuông 90x90, vuông 100x100, vuông 150x150, vuông 200x200, vuông 125x125

Đặt hàng
Số lượng:
 
Quy cách : Vuông 10x10, vuông 12, vuông 15, vuông 20, vuông 30, vuông 50, vuông 45 vuông 100x100, vuông 125x125, vuông 150, vuông 200x200, vuông 300x300, vuông 250x250
Độ ly : từ 0,5ly- 15ly
Mác thép: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101 , STK 400
Độ dài : 6-9-12m
Mác thép : A36,theo tiêu chuẩn : ATSM A36. 
Công dụng: Dùng trong công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí



Thép hộp vuông loại nhỏ
Qui cách kg/cây Qui cách kg/cây  
 
12 x 12 x 0.7 1,47 40 x 40 x 0.8 5,88  
12 x 12 x 0.8 1,66 40 x 40 x 0.9 6,6  
12 x 12 x 0.9 1,85 40 x 40 x 1.0 7,31  
    40 x 40 x 1.1 8,02  
14 x 14 x 0.6 1,5 40 x 40 x 1.2 8,72  
14 x 14 x 0.7 1,74 40 x 40 x 1.4 10,11  
14 x 14 x 0.8 1,97 40 x 40 x 1.5 10,8  
14 x 14 x 0.9 2,19 40 x 40 x 1.8 12,83  
14 x 14 x 1.0 2,41 40 x 40 x 2.0 14,17  
14 x 14 x 1.1 2,63 40 x 40 x 2.5 17,43  
14 x 14 x 1.2 2,84 40 x 40 x 3.0 20,57  
16 x 16 x 0.7 2      
16 x 16 x 0.8 2,27 50 x 50 x 1.1 10,09  
16 x 16 x 0.9 2,53 50 x 50 x 1.2 10,98  
16 x 16 x 1.0 2,79 50 x 50 x 1.4 12,74  
16 x 16 x 1.1 3,04 50 x 50 x 1.5 13,62  
16 x 16 x 1.2 3,29 50 x 50 x 1.8 16,22  
    50 x 50 x 2.0 17,94  
20 x 20 x 0.7 2,53 50 x 50 x 2.5 22,14  
20 x 20 x 0.8 2,87 50 x 50 x 2.8 24,6  
20 x 20 x 0.9 3,21 50 x 50 x 3.0 26,23  
20 x 20 x 1.0 3,54      
20 x 20 x 1.1 3,87 60 x 60 x 1.2 13,24  
20 x 20 x 1.2 4,2 60 x 60 x 1.4 15,38  
20 x 20 x 1.4 5,3 60 x 60 x 1.5 16,45  
25 x 25 x 0.7 3,19 60 x 60 x 1.8 19,61  
25 x 25 x 0.8 3,62 60 x 60 x 2.0 21,7  
25 x 25 x 0.9 4,06 60 x 60 x 2.5 26,85  
25 x 25 x 1.0 4,48 60 x 60 x 3.0 31,88  
25 x 25 x 1.1 4,91      
25 x 25 x 1.2 5,33 90 x 90 x 1.8 29,79  
25 x 25 x 1.4 6,15 90 x 90 x 2.0 33,01  
    90 x 90 x 2.5 40,98  
30 x 30 x 0.6 3,2 90 x 90 x 2.8 45,7  
30 x 30 x 0.7 3,85 90 x 90 x 3.0 48,83  
30 x 30 x 0.8 4,38 90 x 90 x 4.0 64,21  
30 x 30 x 0.9 4,9      
30 x 30 x 1.0 5,43 100 x 100 x 1.8 33,17  
30 x 30 x 1.1 5,94 100 x 100 x 2.0 36,76  
30 x 30 x 1.2 6,46 100 x 100 x 2.5 45,67  
30 x 30 x 1.4 7,4 100 x 100 x 3.0 54,49  
30 x 30 x 1.5 7,9 100 x 100 x 4.0 71,74  
30 x 30 x 1.8 9,44 100 x 100 x 5.0 88,55  
30 x 30 x 2.0 10,4      
 
Thép Hộp Vuông Loại Lớn
Quy cách hộp Vuông Độ dày (mm) Khối lượng
(kg/m)
Thép hộp vuông 100 x 100 3.2 9.52
Thép hộp vuông 100 x 100 4.0 11.7
Thép hộp vuông 100 x 100 4.5 13.1
Thép hộp vuông 100 x 100 6.0 17.0
Thép hộp vuông 100 x 100 9.0 24.1
Thép hộp vuông 100 x 100 12.0 30.2
Thép hộp vuông 125 x 125 3.2 12.0
Thép hộp vuông 125 x 125 4.5 16.6
Thép hộp vuông 125 x 125 5.0 18.3
Thép hộp vuông 125 x 125 6.0 21.7
Thép hộp vuông 125 x 125 9.0 31.1
Thép hộp vuông 125 x 125 12.0 39.7
Thép hộp vuông 150 x 150 4.5 20.1
Thép hộp vuông 150 x 150 5.0 22.3
Thép hộp vuông 150 x 150 6.0 26.4
Thép hộp vuông 150 x 150 9.0 38.2
Thép hộp vuông 150 x 150 12.0 49.1
Thép hộp vuông 175 x175 4.5 23.7
Thép hộp vuông 175 x175 5.0 26.2
Thép hộp vuông 175 x175 6.0 31.1
Thép hộp vuông 175 x175 9.0 45.3
Thép hộp vuông 175 x175 12.0 58.5
Thép hộp vuông 200 x 200 4.5 27.2
Thép hộp vuông 200 x 200 6.0 35.8
Thép hộp vuông 200 x 200 8.0 46.9
Thép hộp vuông 200 x 200 9.0 52.3
Thép hộp vuông 200 x 200 12.0 67.9
Thép hộp vuông 250 x 250 6.0 45.2
Thép hộp vuông 250 x 250 8.0 59.5
Thép hộp vuông 250 x 250 9.0 66.5
Thép hộp vuông 250 x 250 12.0 86.8
Thép hộp vuông 300 x 300 6.0 54.7
Thép hộp vuông 300 x 300 9.0 80.6
Thép hộp vuông 300 x 300 12.0 106