Thép Hộp chữ nhật - THÉP ÂU VIỆT THÉP TẤM THÉP HÌNH THÉP ỐNG ĐÚC THÉP ỐNG HÀN ỐNG MẠ KẼM
 
Thép

Thép Hộp chữ nhật

Đăng ngày 07-09-2014 - 3227 Lượt xem
  • Mã sản phẩm:
Còn hàng Call ngay: 0912.739.239 (Mr.Nam)
 

Thép Hộp chữ nhật 100x150, hộp chữ nhật 100x200, hộp 150 x 200, hộp 75 x 150

Đặt hàng
Số lượng:
 
 Thép Hộp chữ nhật 100x150, hộp chữ nhật 100x200, hộp 150 x 200, hộp 75 x 150
Quy cách : hộp 10x30 ... hộp 100x150, hộp 100x200, hộp 100x200, vuông 300x300, vuông 250x250
Độ ly : từ 1,5ly- 15ly
Mác thép: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101 , STK 400
Mác thép : A36,theo tiêu chuẩn : ATSM A36. 
Công dụng: Dùng trong công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí



Chuyên cung cấp thép Thép Hộp Quy cách : hộp 10x30 ... hộp 100x150, hộp 100x200, hộp 100x200, vuông 150x300, vuông 75x150
Qui cách kg/cây Qui cách kg/cây  
 
10 x 30 x 0.7 2,53 30 x 60 x 1.1 9,05  
10 x 30 x 0.8 2,87 30 x 60 x 1.2 9,8  
10 x 30 x 0.9 3,21 30 x 60 x 1.4 11,43  
10 x 30 x 1.0 3,54 30 x 60 x 1.5 12,21  
10 x 30 x 1.1 3,87 30 x 60 x 1.8 14,53  
10 x 30 x 1.2 4,2 30 x 60 x 2.0 16,05  
13 x 26 x 0.7 2,46 30 x 60 x 2.5 19,78  
13 x 26 x 0.8 2,79 30 x 60 x 2.8 21,97  
13 x 26 x 0.9 3,12 40 x 80 x 0.8 9,5  
13 x 26 x 1.0 3,45 40 x 80 x 0.9 10,06  
13 x 26 x 1.1 3,77 40 x 80 x 1.0 11,08  
13 x 26 x 1.2 4,08 40 x 80 x 1.1 12,16  
13 x 26 x 1.4 5,14 40 x 80 x 1.2 13,24  
20 x40 x 0.7 3,85 40 x 80 x 1.4 15,38  
20 x40 x 0.8 4,38 40 x 80 x 1.5 16,45  
20 x 40 x 0.9 4,9 40 x 80 x 1.8 19,61  
20 x 40 x 1.0 5,43 40 x 80 x 2.0 21,7  
20 x 40 x 1.1 5,93 40 x 80 x 2.5 26,85  
20 x 40 x 1.2 6,4 40 x 80 x 2.8 29,88  
20 x 40 x 1.4 7,47 40 x 80 x 3.0 31,88  
20 x 40 x 1.5 7,97 50 x 100 x 1.1 15,37  
20 x40 x 1.8 9,44 50 x 100 x 1.2 16,75  
20 x 40 x 2.0 10,4 50 x 100 x 1.4 19,33  
25 x 50 x 0.8 5,51 50 x 100 x 1.5 20,68  
25 x 50 x 0.9 6,18 50 x 100 x 1.8 24,69  
25 x 50 x 1.0 6,84 50 x 100 x 2.0 27,34  
25 x 50 x 1.1 7,5 50 x 100 x 2.5 33,89  
25 x 50 x 1.2 8,15 50 x 100 x 3.0 40,33  
25 x 50 x 1.4 9,45 60 x 120 x 1.4 23,5  
25 x 50 x 1.5 10,09 60 x 120 x 1.8 29,79  
25 x 50 x 1.8 11,98 60 x 120 x 2.0 33,01  
25 x 50 x 2.0 13,23 60 x 120 x 2.5 40,98  
30 x 60 x 0.7 5,9 60 x 120 x 2.8 45,7  
30 x 60 x 0.8 6,64 60 x 120 x 3.0 48,83  
30 x 60 x 0.9 7,45 60 x 120 x 4.0 64,21  
30 x 60 x 1.0 8,25 Dung sai cho phép ± 5%  
 Hộp chữ nhật quy cách lớn 
Quy cách hộp chữ nhật Độ dày (mm) Khối Lượng (kg/m)
Thép Hộp chữ nhật 125 x 75 3.2 9.52
Thép Hộp chữ nhật 125 x 75 4.0 11.7
Thép Hộp chữ nhật 125 x 75 4.5 13.1
Thép Hộp chữ nhật 125 x 75 6.0 17.0
Thép Hộp chữ nhật 125 x 75 9.0 24.1
Thép Hộp chữ nhật 150 x 75 3.2 10.8
Thép Hộp chữ nhật 150 x 75 4.5 14.9
Thép Hộp chữ nhật 150 x 75 6.0 19.3
Thép Hộp chữ nhật 150 x 75 9.0 27.6
Thép Hộp chữ nhật 150 x 100 3.2 12.0
Thép Hộp chữ nhật 150 x 100 4.5 16.6
Thép Hộp chữ nhật 150 x 100 6.0 21.7
Thép Hộp chữ nhật 150 x 100 9.0 31.1
Thép Hộp chữ nhật 150 x 100 12.0 39.7
Thép Hộp chữ nhật 175 x 125 4.5 20.1
Thép Hộp chữ nhật 175 x 125 6.0 26.4
Thép Hộp chữ nhật 175 x 125 9.0 38.2
Thép Hộp chữ nhật 175 x 125 12.0 49.1
Thép Hộp chữ nhật 200 x 100 4.5 20.1
Thép Hộp chữ nhật 200 x 100 6.0 26.4
Thép Hộp chữ nhật 200 x 100 9.0 38.2
Thép Hộp chữ nhật 200 x 100 12.0 49.1
Thép Hộp chữ nhật 200 x 150 4.5 23.7
Thép Hộp chữ nhật 200 x 150 6.0 31.1
Thép Hộp chữ nhật 200 x 150 9.0 45.3
Thép Hộp chữ nhật 200 x 150 12.0 58.5
Thép Hộp chữ nhật 250 x 150 4.5 27.2
Thép Hộp chữ nhật 250 x 150 6.0 35.8
Thép Hộp chữ nhật 250 x 150 9.0 52.3
Thép Hộp chữ nhật 250 x 150 12.0 67.9
Thép Hộp chữ nhật 300 x 200 6.0 45.2
Thép Hộp chữ nhật 300 x 200 9.0 66.5
Thép Hộp chữ nhật 300 x 200 12.0 86.8
Thép Hộp chữ nhật 350 x 150 6.0 45.2
Thép Hộp chữ nhật 350 x 150 9.0 66.5
Thép Hộp chữ nhật 350 x 150 12.0 86.8
Thép Hộp chữ nhật 350 x 250 6.0 54.7
Thép Hộp chữ nhật 350 x 250 9.0 80.6
Thép Hộp chữ nhật 350 x 250 12.0 106
Thép Hộp chữ nhật 400 x 200 6.0 54.7
Thép Hộp chữ nhật 400 x 200 9.0 80.6
Thép Hộp chữ nhật 400 x 200 12.0 106